Chi tiết bài viết - Sở TNMT Bình Dương
V/v cung cấp danh sách chủ đầu tư đã đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất dự án đầu tư xây dựng nhà ở thuộc Khu nhà ở Đại Nam
| STT | CHỦ ĐẦU TƯ | TÊN DỰ ÁN | TÀI SẢN ĐĂNG KÝ THẾ CHẤP | GHI CHÚ | ||||||||
| THỬA ĐẤT | TỜ BẢN ĐỒ | DIỆN TÍCH ĐẤT THẾ CHẤP (m²) | MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG | SỐ PHÁT HÀNH |
SỐ VÀO SỔ CẤP GCN |
NGÀY CẤP | ĐỊA ĐIỂM | |||||
| PHƯỜNG | THÀNH PHỐ |
|||||||||||
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM | Khu nhà ở Đại Nam | 527 | 78 | 371,7 | Đất ở tại đô thị | CV 435402 | CT50266 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | Đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất tại Ngân hàng TMCP Phương Đông - Chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh - Theo hồ sơ số 230518-0004. |
| 2 | 528 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920002 | CT50267 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 3 | 529 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920003 | CT50268 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 4 | 530 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920004 | CT50269 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 5 | 531 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920005 | CT50270 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 6 | 532 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920006 | CT50271 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 7 | 533 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920007 | CT50272 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 8 | 534 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920008 | CT50273 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 9 | 535 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920009 | CT50274 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 10 | 536 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920010 | CT50275 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 11 | 537 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920011 | CT50276 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 12 | 538 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920012 | CT50277 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 13 | 539 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920013 | CT50278 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 14 | 540 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920014 | CT50279 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 15 | 541 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920015 | CT50280 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 16 | 542 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920016 | CT50281 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 17 | 543 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920194 | CT50282 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 18 | 544 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920018 | CT50283 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 19 | 545 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920019 | CT50284 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 20 | 546 | 78 | 371,8 | Đất ở tại đô thị | CU 920020 | CT50285 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 21 | 566 | 78 | 367 | Đất ở tại đô thị | CU 920021 | CT50331 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 22 | 567 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920022 | CT50288 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 23 | 568 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920023 | CT50292 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 24 | 569 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920024 | CT50298 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 25 | 570 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920025 | CT50289 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 26 | 571 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920026 | CT50297 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 27 | 572 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920027 | CT50290 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 28 | 573 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920028 | CT50299 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 29 | 574 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920029 | CT52795 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 30 | 575 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920030 | CT50291 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 31 | 576 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920031 | CT50296 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 32 | 577 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920032 | CT50294 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 33 | 578 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920033 | CT50293 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 34 | 579 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920034 | CT50295 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 35 | 580 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920035 | CT50301 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 36 | 581 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920036 | CT50302 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 37 | 582 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920037 | CT50303 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 38 | 583 | 78 | 190 | Đất ở tại đô thị | CU 920038 | CT50305 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 39 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM | Khu nhà ở Đại Nam | 584 | 78 | 367 | Đất ở tại đô thị | CU 920039 | CT50304 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | Đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất tại Ngân hàng TMCP Phương Đông - Chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh - Theo hồ sơ số 230518-0004. |
| 40 | 547 | 78 | 333,7 | Đất ở tại đô thị | CU 920040 | CT50306 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 41 | 548 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920041 | CT50307 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 42 | 549 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920042 | CT50308 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 43 | 550 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920043 | CT50309 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 44 | 551 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920044 | CT50311 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 45 | 552 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920045 | CT50312 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 46 | 553 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920046 | CT50314 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 47 | 554 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920047 | CT50315 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 48 | 555 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920048 | CT50316 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 49 | 556 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920049 | CT50317 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 50 | 557 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920050 | CT50319 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 51 | 558 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920051 | CT50327 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 52 | 559 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920052 | CT50320 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 53 | 560 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920053 | CT50323 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 54 | 561 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920054 | CT50322 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 55 | 562 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920055 | CT50325 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 56 | 563 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920056 | CT50329 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 57 | 564 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920057 | CT50286 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 58 | 565 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CU 920058 | CT50287 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 59 | 357 | 78 | 333,7 | Đất ở tại đô thị | CV 022801 | CT50353 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 60 | 362 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022802 | CT50359 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 61 | 363 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022803 | CT50360 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 62 | 364 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022804 | CT50361 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 63 | 365 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022805 | CT50362 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 64 | 366 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022806 | CT50363 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 65 | 367 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022807 | CT50364 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 66 | 368 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022808 | CT50365 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 67 | 369 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022809 | CT50366 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 68 | 370 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022810 | CT50367 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 69 | 371 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022811 | CT50369 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 70 | 372 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022812 | CT50370 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 71 | 373 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022813 | CT50371 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 72 | 374 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022814 | CT50372 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 73 | 375 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022815 | CT50373 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 74 | 376 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022816 | CT50374 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 75 | 377 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022817 | CT50375 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 76 | 378 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022818 | CT50376 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 77 | 379 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022819 | CT50377 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 78 | 380 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022820 | CT50378 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 79 | 381 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022821 | CT50379 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 80 | 382 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022822 | CT50380 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 81 | 383 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022823 | CT50381 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 82 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM | Khu nhà ở Đại Nam | 384 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022824 | CT50382 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | Đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất tại Ngân hàng TMCP Phương Đông - Chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh - Theo hồ sơ số 230518-0004. |
| 83 | 385 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022825 | CT50383 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 84 | 386 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022826 | CT50384 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 85 | 387 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022827 | CT50385 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 86 | 388 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022828 | CT50386 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 87 | 389 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022829 | CT50387 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 88 | 390 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022830 | CT50388 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 89 | 391 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022831 | CT50389 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 90 | 392 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022832 | CT50390 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 91 | 393 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022833 | CT50391 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 92 | 394 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022834 | CT50392 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 93 | 395 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022835 | CT50393 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 94 | 396 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022836 | CT50395 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 95 | 397 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022837 | CT50396 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 96 | 398 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022838 | CT50397 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 97 | 399 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022839 | CT50398 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 98 | 400 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022840 | CT50400 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 99 | 401 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022841 | CT50402 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 100 | 402 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022842 | CT50403 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 101 | 403 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022843 | CT50404 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 102 | 404 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022844 | CT50406 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 103 | 405 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022845 | CT50407 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 104 | 406 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022846 | CT50408 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 105 | 407 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022847 | CT50410 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 106 | 408 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022848 | CT50411 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 107 | 409 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022849 | CT50412 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 108 | 410 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022850 | CT50415 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 109 | 411 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022851 | CT50417 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 110 | 412 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022852 | CT50418 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 111 | 413 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022853 | CT50420 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 112 | 414 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022855 | CT50421 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 113 | 415 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022856 | CT50423 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 114 | 416 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022857 | CT50424 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 115 | 417 | 78 | 175 | Đất ở tại đô thị | CV 022858 | CT50426 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 116 | 418 | 78 | 333,7 | Đất ở tại đô thị | CV 022859 | CT50427 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 117 | 358 | 78 | 177,3 | Đất ở tại đô thị | CV 022860 | CT50354 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 118 | 359 | 78 | 177,3 | Đất ở tại đô thị | CV 022861 | CT50310 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 119 | 360 | 78 | 177,3 | Đất ở tại đô thị | CV 022862 | CT50356 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 120 | 361 | 78 | 446,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022863 | CT50357 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 121 | 419 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022864 | CT50429 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 122 | 420 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022865 | CT50430 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 123 | 421 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022866 | CT50432 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 124 | 422 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022867 | CT50434 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 125 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM | Khu nhà ở Đại Nam | 423 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022868 | CT50436 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | Đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất tại Ngân hàng TMCP Phương Đông - Chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh - Theo hồ sơ số 230518-0004. |
| 126 | 424 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022950 | CT50437 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 127 | 425 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022869 | CT50439 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 128 | 426 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022870 | CT50440 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 129 | 427 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022871 | CT50442 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 130 | 428 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022872 | CT50443 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 131 | 429 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022873 | CT50444 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 132 | 430 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022874 | CT50445 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 133 | 431 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022875 | CT50446 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 134 | 432 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022876 | CT50448 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 135 | 433 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022877 | CT50449 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 136 | 434 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022878 | CT50450 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 137 | 435 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022879 | CT50451 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 138 | 436 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022880 | CT50453 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 139 | 437 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022881 | CT50454 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 140 | 438 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022882 | CT50455 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 141 | 439 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022883 | CT50456 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 142 | 440 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022884 | CT50457 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 143 | 441 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022885 | CT50458 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 144 | 442 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022886 | CT50459 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 145 | 443 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022887 | CT50460 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 146 | 444 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022888 | CT50461 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 147 | 445 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022889 | CT50462 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 148 | 446 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022890 | CT50463 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 149 | 447 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022891 | CT50464 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 150 | 448 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022892 | CT50465 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 151 | 449 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022893 | CT50466 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 152 | 450 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022894 | CT50467 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 153 | 451 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022895 | CT50468 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 154 | 452 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022896 | CT50469 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 155 | 453 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022897 | CT50470 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 156 | 454 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022898 | CT50471 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 157 | 455 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022899 | CT50472 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 158 | 456 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022900 | CT50473 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 159 | 457 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022951 | CT50474 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 160 | 458 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022952 | CT50475 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 161 | 459 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022953 | CT50476 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 162 | 460 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022954 | CT50477 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 163 | 461 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022955 | CT50478 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 164 | 462 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022956 | CT50479 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 165 | 463 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022957 | CT50480 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 166 | 464 | 78 | 142,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022958 | CT50481 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 167 | 468 | 78 | 446,5 | Đất ở tại đô thị | CV 022959 | CT50485 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 168 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM | Khu nhà ở Đại Nam | 467 | 78 | 177,3 | Đất ở tại đô thị | CV 022960 | CT50484 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | Đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất tại Ngân hàng TMCP Phương Đông - Chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh - Theo hồ sơ số 230518-0004. |
| 169 | 466 | 78 | 177,3 | Đất ở tại đô thị | CV 022961 | CT50483 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 170 | 465 | 78 | 177,3 | Đất ở tại đô thị | CV 022962 | CT50482 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 171 | 469 | 78 | 371,4 | Đất ở tại đô thị | CU 920201 | CT50394 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 172 | 470 | 78 | 189,8 | Đất ở tại đô thị | CU 920202 | CT50399 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 173 | 471 | 78 | 189,8 | Đất ở tại đô thị | CU 920203 | CT50401 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 174 | 472 | 78 | 189,8 | Đất ở tại đô thị | CU 920204 | CT50405 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 175 | 473 | 78 | 189,8 | Đất ở tại đô thị | CU 920205 | CT50409 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 176 | 474 | 78 | 189,8 | Đất ở tại đô thị | CU 920206 | CT50413 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 177 | 475 | 78 | 189,8 | Đất ở tại đô thị | CU 920207 | CT50414 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 178 | 476 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920208 | CT50416 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 179 | 477 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920209 | CT50419 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 180 | 478 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920210 | CT50422 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 181 | 479 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920211 | CT50425 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 182 | 480 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920212 | CT50428 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 183 | 481 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920213 | CT50431 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 184 | 482 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920214 | CT50433 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 185 | 483 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920215 | CT52796 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 186 | 484 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920216 | CT50435 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 187 | 485 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920217 | CT50438 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 188 | 486 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920218 | CT50441 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 189 | 487 | 78 | 189,9 | Đất ở tại đô thị | CU 920219 | CT50443 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
| 190 | 488 | 78 | 371,6 | Đất ở tại đô thị | CU 920220 | CT50447 | 08/06/2020 | Phú Tân | Thủ Dầu Một | |||
Tải Công văn số 1611/VPĐKĐĐ-ĐK&CGCN ngày 19/5/2023 tại đây.
Nguồn: VPĐK
More
- V/v cung cấp sách chủ đầu tư đã xóa đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất dự án đầu tư xây dựng nhà ở thuộc Khu nhà ở Đại Nam (26/05/2023)
- V/v danh sách chủ đầu tư đã đăng ký rút bớt tài sản thế chấp bằng quyền sử dụng đất dự án đầu tư xây dựng nhà ở tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - chi nhánh KCN Bình Dương (26/05/2023)
- V/v đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất của Công ty TNHH Dầu khí Phú Nhiên (22/05/2023)
- V/v cung cấp danh sách chủ đầu tư đã đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất dự án đầu tư xây dựng nhà ở tại Ngân hàng TMCP Công Thương - chi nhánh KCN Bình Dương (22/05/2023)
- V/v cung cấp danh sách chủ đầu tư đã đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất dự án đầu tư xây dựng nhà ở tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển - chi nhánh Bình Dương (22/05/2023)
- V/v đăng ký bổ sung tài sản thế chấp là tài sản gắn liền với đất của Công ty TNHH đồ gỗ gia dụng Dinh Gia VN (22/05/2023)
- V/v đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất của Công ty Cổ phần Kinh doanh và Đầu tư Bình Dương (22/05/2023)
- V/v xóa và đăng ký thế chấp của Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Q&D (22/05/2023)
- V/v xóa đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất hình thành trong tương lai của Công ty Cổ phần Janbee (22/05/2023)
- V/v đăng ký thế chấp bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất của Công ty TNHH Dệt H.Seven (22/05/2023)





